hâm hẩm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi nóng, ấm ấm: Chỉ trạng thái nóng nhẹ, không quá nóng, thường cảm nhận được khi chạm vào hoặc cảm nhận từ không khí.
- (Khẩu ngữ, ít dùng) Hơi gàn, hơi dở: Chỉ trạng thái tinh thần hơi khác thường, không được minh mẫn lắm, gần với "hơi hâm".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa nóng nhẹ):
- Cốc nước còn hâm hẩm, uống được ngay. (Cốc nước còn hơi ấm, có thể uống ngay.)
- Trời chiều hâm hẩm nóng. (Trời chiều hơi nóng.)
- Tính từ (nghĩa hơi gàn, khẩu ngữ):
- Ông ấy nói chuyện có vẻ hâm hẩm. (Ông ấy nói chuyện có vẻ hơi gàn dở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường dùng để miêu tả nhiệt độ của đồ ăn, thức uống hoặc thời tiết ở mức vừa phải, dễ chịu.
- Khi dùng với nghĩa chỉ trạng thái tinh thần, đây là từ khẩu ngữ, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "hâm" hoặc "điên".
Biến thể và từ gần giống
- Hâm (tính từ): Chỉ trạng thái gàn dở, không minh mẫn.
- Hẩm (tính từ): Thường dùng trong "hẩm hiu" (lận đận, không may) hoặc chỉ đồ ăn bị thiu, ôi (cơm hẩm).
- Âm ấm (tính từ): Cũng chỉ trạng thái ấm nhẹ, tương tự nghĩa đầu của "hâm hẩm".
Từ đồng nghĩa
- Âm ấm, hơi nóng (với nghĩa nhiệt độ).
- Hơi gàn, hơi dở, không được tỉnh táo lắm (với nghĩa trạng thái tinh thần).
Lưu ý
- Từ này ít được dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt là với nghĩa thứ hai.
- Nghĩa thứ hai ("hơi gàn") là cách nói khẩu ngữ và có thể được coi là thiếu tế nhị trong một số ngữ cảnh.